市鎮 (越南)
外表
| 越南政區 |
|---|
| 一級政區 |
| 省 (省/Tỉnh) |
| 直轄市 (城庯直屬中央/ [Thành phố trực thuộc Trung ương] 出錯: {{Lang}}: Latn text/non-Latn script subtag mismatch (幫手)) |
| 二級政區 |
| 省轄市 (城庯/thành phố) |
| 縣 (縣/huyện) |
| 市 (市社/thị xã) |
| 區 (郡/quận) |
| 三級政區 |
| 鎮 (市鎮/thị trấn) |
| 社 (社/xã) |
| 坊 (坊/phường) |
市鎮(粵拼:si5 zan3;越南文:thị trấn/市鎮),簡稱鎮,喺越南屬第三級政區,係縣轄下嘅獨立政區,類似於中國嘅鎮。同鎮一樣喺縣之下管轄嘅政區有社。